disc brake
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thắng đĩa, phanh đĩa: Một loại hệ thống phanh sử dụng một đĩa kim loại (rô-to) quay cùng với bánh xe. Khi phanh, má phanh (brake pads) được ép vào hai bên đĩa này, tạo ra lực ma sát làm giảm tốc độ hoặc dừng bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most modern cars are equipped with disc brakes on the front wheels. (Hầu hết các ô tô hiện đại đều được trang bị thắng đĩa ở các bánh trước.)
- The mechanic recommended replacing the worn disc brake. (Thợ máy khuyên nên thay thế phanh đĩa đã bị mòn.)
- Disc brakes generally provide better stopping power than drum brakes. (Thắng đĩa thường cung cấp lực dừng tốt hơn so với thắng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ventilated disc brake": phanh đĩa thông gió (có các rãnh thông gió để tản nhiệt tốt hơn).
- High-performance cars often use ventilated disc brakes. (Các xe hiệu suất cao thường sử dụng phanh đĩa thông gió.)
"disc brake caliper": cụm caliper phanh đĩa (bộ phận chứa piston và má phanh, kẹp vào đĩa phanh).
- A faulty disc brake caliper can cause the car to pull to one side when braking. (Một cụm caliper phanh đĩa bị hỏng có thể khiến xe bị kéo lệch về một bên khi phanh.)
Biến thể và từ gần giống
Brake disc / Rotor (n): Đĩa phanh, rô-to. Đây là phần đĩa kim loại quay cùng bánh xe.
- The brake disc was warped from excessive heat. (Đĩa phanh đã bị cong vênh do nhiệt độ quá cao.)
Brake pads (n): Má phanh. Là các miếng đệm tạo ma sát với đĩa phanh.
- It's time to change the brake pads; they are getting thin. (Đã đến lúc thay má phanh; chúng đã mỏng đi.)
Từ đồng nghĩa
- Disk brake (n): Cách viết khác của "disc brake", cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)